thưởng nguyệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ngắm trăng để thưởng thức vẻ đẹp: Hành động ngắm nhìn mặt trăng, đặc biệt là vào những đêm trăng sáng, trời quang, với tâm thế thưởng ngoạn, cảm nhận vẻ đẹp và sự thanh tịnh.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các thi nhân xưa thường thích thưởng nguyệt và làm thơ. (Các nhà thơ ngày xưa thường thích ngắm trăng và sáng tác thơ ca.)
- Đêm trung thu, gia đình tôi quây quần trên sân thượng để thưởng nguyệt. (Đêm trung thu, gia đình tôi quây quần trên sân thượng để ngắm trăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thưởng nguyệt, ngâm thơ": Một hoạt động tao nhã kết hợp giữa việc ngắm trăng và đọc ngâm thơ ca, thường thấy trong văn hóa cổ điển.
- Trong không gian yên tĩnh, ông cụ thường thưởng nguyệt, ngâm thơ một mình. (Trong không gian yên tĩnh, ông cụ thường ngắm trăng, ngâm thơ một mình.)
"thưởng nguyệt, uống trà": Một thú vui thanh cao, kết hợp thưởng thức trà và ngắm cảnh trăng.
- Họ có thói quen thưởng nguyệt, uống trà mỗi đêm rằm. (Họ có thói quen ngắm trăng, uống trà mỗi đêm rằm.)
Biến thể và từ gần giống
- Ngắm trăng: Cụm từ thông dụng hơn, cùng chỉ hành động nhìn lên mặt trăng, nhưng có thể thiếu đi sắc thái "thưởng thức" sâu sắc như "thưởng nguyệt".
- Vọng nguyệt: Một từ Hán Việt khác cũng có nghĩa là ngắm trăng, nhìn trăng, thường dùng trong văn chương.
Từ đồng nghĩa
- Vọng nguyệt: Ngắm trăng (từ Hán Việt, mang sắc thái văn chương).
- Ngắm trăng: Nhìn ngắm mặt trăng (cách nói thông dụng).
Thành ngữ liên quan
- "Trăng thanh gió mát": Thường dùng để miêu tả khung cảnh lý tưởng cho việc thưởng nguyệt - trăng sáng, gió mát, trời trong.
- Đêm nay trăng thanh gió mát, thật thích hợp để thưởng nguyệt. (Đêm nay trăng sáng gió mát, thật thích hợp để ngắm trăng.)
- Ngắm trăng vào những đêm trăng tròn và trời trong trẻo: Đêm thu thưởng nguyệt.